Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antheral

/'ænθərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antheral

/'ænθərəl/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) bao phấn
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of fertilizing female organs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...