Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antherozoid

/,ænθәrә'zәuid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antherozoid

//

* danh từ
  • cũng antherozooid
  • tinh trùng phấn
Định nghĩa tiếng Anh

n a motile male gamete of a plant such as an alga or fern or gymnosperm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...