Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropogenetic

/-dʒi'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropogenetic

//

* danh từ
  • chịu tác động của con người
    • anthropogenetic ecosystems:các hệ sinh thái chịu tác động của con người
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the study of the origins and development of human beings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...