Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropologically

/ˌænθrəpə'lɒdʒɪklɪ/ phổ biến #39441
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropologically

//

  • xem anthropology
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...