Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropometric

/,ænθrəpə'metrik/ phổ biến #31231
Biến thể từ anthropometrics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropometric

/,ænθrəpə'metrik/

tính từ

  • (thuộc) phép đo người
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to anthropometry

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...