Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropometry

/,ænθrə'pɔmitri/ phổ biến #46382
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropometry

/,ænθrə'pɔmitri/

danh từ

  • phép đo người
Định nghĩa tiếng Anh

n. measurement and study of the human body and its parts and capacities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...