Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropomorphous

/,ænθrəpə'mɔ:fəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropomorphous

/,ænθrəpə'mɔ:fəs/

tính từ

  • giống hình người
Định nghĩa tiếng Anh

s suggesting human characteristics for animals or inanimate things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...