Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anthropophagy

/,ænθrə'pɔfədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anthropophagy

/,ænθrə'pɔfədʤi/

danh từ

  • tục ăn thịt người
Định nghĩa tiếng Anh

n. human cannibalism; the eating of human flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...