Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-alcoholism

/'ænti'ælkəhɔlizm/

danh từ

  • sự chống uống nhiều rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...