anti-americanism
/'æntiə'merikənizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-americanism
/'æntiə'merikənizm/
danh từ
- chủ nghĩa chống Mỹ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...