Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-bureaucratic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-bureaucratic

//

* tính từ
  • chống quan liêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...