Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-clockwise

/'ænti'klɔkwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-clockwise

/'ænti'klɔkwaiz/

phó từ

  • đi ngược chiều kim đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...