anti-imperialism
/'æntiim'piəriəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-imperialism
/'æntiim'piəriəlizm/
danh từ
- chủ nghĩa chống đế quốc
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...