Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-inflammatory

//

* danh từ
  • thuốc kháng viêm; thuốc chống viêm
Định nghĩa tiếng Anh

n a medicine intended to reduce inflammation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...