Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-jamming

//

* danh từ
  • (radio) sự chống nhiễu* tính từ
  • chống nhiễu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...