Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-knock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-knock

//

* danh từ
  • chất thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...