Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-perspirant

/'ænti:pɜ:sp'aɪərənt/
Biến thể từ anti-perspirants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-perspirant

//

* danh từ
  • chất chống đổ mồ hôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...