Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anti-religious

/'æntiri'lidʤəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anti-religious

/'æntiri'lidʤəs/

tính từ

  • chống tôn giáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...