Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-republican

/æntiri'pʌblikən/

tính từ

  • chống chế độ cộng hoà

danh từ

  • người chống chế độ cộng hoà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...