anti-republican
/æntiri'pʌblikən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anti-republican
/æntiri'pʌblikən/
tính từ
- chống chế độ cộng hoà
danh từ
- người chống chế độ cộng hoà
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...