Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-slavery

/'ænti'sleivəri/

danh từ

  • sự chống chế độ nô lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...