Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anti-submarine

/'ænti'sʌbməri:n/

tính từ

  • chống tàu ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...