antiaircrafter
/'ænti'eəkrɑ:ftə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antiaircrafter
/'ænti'eəkrɑ:ftə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) người bắn máy bay, người bắn súng cao xạ
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...