antianxiety
/,æntiæŋ^'zaiәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antianxiety
//
* danh từ- thuốc an thần
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...