Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antiapartheid

//

* tính từ
  • chống lại tệ phân biệt chủng tộc
Định nghĩa tiếng Anh

a opposing the policy of apartheid in South Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...