Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiarrhythmic

/,æntiә'riθmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiarrhythmic

//

* tính từ
  • chống lại chứng loạn nhịp tim
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to treat an abnormal heart rhythm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...