Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antiauthoritarian

//

* tính từ, n
  • chống sự độc đoán
Định nghĩa tiếng Anh

s opposed to authoritarianism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...