Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antibrachium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antibrachium

//

* danh từ
  • chi trước; tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. That part of the fore limb between the brachium and the carpus; the forearm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...