Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticancer

/'ænti'kænsә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticancer

//

  • Cách viết khác : anticancerous
Định nghĩa tiếng Anh

a used in the treatment of cancer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...