Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticatalyst

/'ænti'kætәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticatalyst

//

* danh từ
  • chất chống xúc tác
  • chất kìm hãm xúc tác
Định nghĩa tiếng Anh

n. (chemistry) a substance that retards a chemical reaction or diminishes the activity of a catalyst

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...