Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticatholic

/'ænti'kæθəlik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticatholic

/'ænti'kæθəlik/

tính từ

  • chống đạo Thiên chúa

danh từ

  • người chống đạo Thiên chúa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...