Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticholeraic

/'æntikɔlə'reiik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticholeraic

/'æntikɔlə'reiik/

tính từ

  • phòng chống bệnh tả, trừ tả

danh từ

  • thuốc trừ tả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...