Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anticholeraic

/'æntikɔlə'reiik/

tính từ

  • phòng chống bệnh tả, trừ tả

danh từ

  • thuốc trừ tả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...