antichristian
/'ænti'kristjən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antichristian
/'ænti'kristjən/
tính từ
- chống đạo Cơ đốc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Opposed to the Christian religion.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Opposed to the Christian religion.
Đang tải...