Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticipant

/æn'tisipənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticipant

/æn'tisipənt/

danh từ

  • người thấy trước, người biết trước, người đoán trước, người dè trước
  • người làm trước
  • người mong đợi, người chờ đợi
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by eager anticipation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...