Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22116

anticipatory

/æn'tisipeitəri/

tính từ

  • dùng trước
  • nói trước
  • trước kỳ hạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. in anticipation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...