Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticipatory

/æn'tisipeitəri/ GRE phổ biến #22116
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticipatory

/æn'tisipeitəri/

tính từ

  • dùng trước
  • nói trước
  • trước kỳ hạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. in anticipation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...