Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticlerical

/'ænti'klerikəlizm/
Biến thể từ anticlericals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticlerical

/'ænti'klerikəlizm/

tính từ

  • chống giáo hội

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...