Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anticlerical

/'ænti'klerikəlizm/

tính từ

  • chống giáo hội

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...