Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30538

anticlimax

/'ænti'klaimæks/

danh từ

  • sự hạ xuống từ cực điểm; sự giảm xuống
  • vật thêm vào làm giảm tác dụng
  • (văn học) phép thoái dần
Biến thể từ anticlimaxes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disappointing decline after a previous rise\nn. a change from a serious subject to a disappointing one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...