Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticlinal

/'ænti'klainəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticlinal

/'ænti'klainəl/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) (thuộc) nếp lồi
Định nghĩa tiếng Anh

a. sloping downward away from a common crest

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...