Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticolonial

/,æntikә'lәjnjәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticolonial

//

* tính từ
  • chống thực dân* danh từ
  • người chống thực dân

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...