Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticonscription

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticonscription

//

* danh từ
  • việc chống chế độ quân sự, bắt buột tòng quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...