Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anticonscription

//

* danh từ
  • việc chống chế độ quân sự, bắt buột tòng quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...