Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anticonservation

//

* danh từ
  • việc chống lại sự duy trì cái cũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...