anticorrosive
/.æntikә'rәusiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anticorrosive
//
- (Tech) chống ăn mòn
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...