Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticyclonic

/'æntisai'klɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticyclonic

/'æntisai'klɔnik/

tính từ

  • (thuộc) xoáy nghịch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of the atmosphere around a high pressure center

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...