Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antidazzle

/'æntidæzl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antidazzle

/'æntidæzl/

tính từ

  • không làm loá mắt (đèn pha)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...