Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antidiarrheal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antidiarrheal

//

* danh từ
  • thuốc trị bệnh tiêu chảy
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to control or stop diarrhea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...