Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antidiarrheal

//

* danh từ
  • thuốc trị bệnh tiêu chảy
Định nghĩa tiếng Anh

n a drug used to control or stop diarrhea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...