antidissident
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antidissident
//
* tính từ- chống lại sự bất đồng ý kiến* danh từ
- người chống lại sự bất đồng ý kiến
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...