antidumping
/,ænti'dʌmpiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antidumping
//
* tính từ- chống phá giá hàng hoá
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...