Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antienzyme

/,ænti'enzaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antienzyme

//

* danh từ
  • chất kháng men; antienzim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...