antifascism
/,ænti'fæʃizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antifascism
//
* danh từ- chủ nghĩa chống phát xít, lý thuyết chống phát xít
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...