Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antifederalist

/,ænti'fedərәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antifederalist

//

* tính từ
  • người chống thuyết liên bang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...