Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antifeminism

/,æntɪ'femɪnzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antifeminism

//

* danh từ
  • thuyết chống nam nữ bình quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...